中文圣经
← Từ vựng
奉召
fèng zhào
tuân lệnhnhận mệnh lệnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奉

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ 大thành phần ⿱⿻?大?
召

imperial decree; to summon, to call, to beckon

bộ thủ 口thành phần ⿱刀口

Xuất hiện trong 2 câu