中文圣经
← 奋勇

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

奋勇
fèn yǒng
can đảm; tập hợp dũng cảm; sử dụng ý chí
奋奋奋
勇勇勇