中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 奋勇
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
奋勇
fèn yǒng
can đảm; tập hợp dũng cảm; sử dụng ý chí
奋
奋
奋
勇
勇
勇