← Từ vựng
奋勇
fèn yǒng
HSK 7
can đảm; tập hợp dũng cảm; sử dụng ý chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奋
to strive, to exert effort; to arouse
bộ thủ 大thành phần ⿱大田
勇
brave, courageous, fierce
bộ thủ 力thành phần ⿱甬力
can đảm; tập hợp dũng cảm; sử dụng ý chí
📄 Trang luyện viết (PDF)to strive, to exert effort; to arouse
brave, courageous, fierce