← Từ vựng
女生
nǚ shēng
HSK 1
nữ sinh; cô gái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
nữ sinh; cô gái
📄 Trang luyện viết (PDF)woman, girl; female
life, lifetime; birth; growth