中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 奸夫
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
奸夫
jiān fū
người ngoại tình; trai bại hoại; kẻ tà; nam; ngoài
奸
奸
奸
夫
夫
夫