← Từ vựng
奸夫
jiān fū
người ngoại tình; trai bại hoại; kẻ tà; nam; ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奸
crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery
bộ thủ 女thành phần ⿰女干
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
người ngoại tình; trai bại hoại; kẻ tà; nam; ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery
man, husband; worker; those