← Từ vựng
好几年
hǎo jǐ nián
mấy năm; nhiều năm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?