中文圣经
Từ vựng
hǎo kàn
HSK 1

Đẹp; tốt; ngu; b难

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 2 câu