← Từ vựng
如花
rú huā
xinh đẹp như hoa; hoa hồng; khoe sắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
花
flower, blossom; to spend (time or money)
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化
xinh đẹp như hoa; hoa hồng; khoe sắc
📄 Trang luyện viết (PDF)as, as if, like, such as, supposing
flower, blossom; to spend (time or money)