中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
姐
jie
HSK 1
chị gái; chị
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
姐
elder sister; miss, young lady
bộ thủ
女
thành phần
⿰女且
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 22:18