中文圣经
Từ vựng
xìng míng
HSK 2

họ tên; tên đầy đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name, family name, surname; clan, people

bộ thủ thành phần ⿰女生

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 1 câu