中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 娇儿
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
娇儿
jiāo ér
đứa con yêu quý; con trai; thiếu
娇
娇
娇
儿
儿
儿