中文圣经
← Từ vựng
娇儿
jiāo ér
đứa con yêu quýcon traithiếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

娇

seductive, lovable, tender; pampered; frail

bộ thủ 女thành phần ⿰女乔Chữ khó đọc · jiāo
儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 1 câu