中文圣经
← 娇嫩

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

娇嫩
jiāo nen
mềm mại; yếu ớt; dễ tổn thương
娇娇娇
嫩嫩嫩