中文圣经
← Từ vựng
娇嫩
jiāo nen
mềm mạiyếu ớtdễ tổn thương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

娇

seductive, lovable, tender; pampered; frail

bộ thủ 女thành phần ⿰女乔Chữ khó đọc · jiāo
嫩

soft, delicate; young, tender

bộ thủ 女thành phần ⿰女敕Chữ khó đọc · nèn / nen

Xuất hiện trong 7 câu