中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
娇
嫩
jiāo nen
+ Thêm vào bộ của tôi
mềm mại
yếu ớt
dễ tổn thương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
娇
seductive, lovable, tender; pampered; frail
bộ thủ
女
thành phần
⿰女乔
Chữ khó đọc · jiāo
嫩
soft, delicate; young, tender
bộ thủ
女
thành phần
⿰女敕
Chữ khó đọc · nèn / nen
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 33:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:54
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:56
I LỊCH SỬ 22:5
I LỊCH SỬ 29:1
Ê-SAI 47:1
GIÊ-RÊ-MI 6:2