中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 娼妓
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
娼妓
chāng jì
gái mại dâm; gái cửa; lực giao dịch tình dục
娼
娼
娼
妓
妓
妓