中文圣经
Từ vựng
chāng jì

gái mại dâm; gái cửa; lực giao dịch tình dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prostitute, harlot

bộ thủ thành phần ⿰女昌

prostitute

bộ thủ thành phần ⿰女支

Xuất hiện trong 10 câu