中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
娼
妓
chāng jì
+ Thêm vào bộ của tôi
gái mại dâm
gái cửa
lực giao dịch tình dục
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
娼
prostitute, harlot
bộ thủ
女
thành phần
⿰女昌
Chữ khó đọc · chāng
妓
prostitute
bộ thủ
女
thành phần
⿰女支
Chữ khó đọc · jì
Xuất hiện trong 10 câu
LÊ-VI 19:29
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:18
GIÊ-RÊ-MI 3:3
GIÊ-RÊ-MI 5:7
Ô-SÊ 4:14
MA-THI-Ơ 21:31
MA-THI-Ơ 21:32
LU-CA 15:30
I CÔ-RINH 6:15
I CÔ-RINH 6:16