中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
婚
hūn
hôn; hôn nhân; kết hôn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
婚
to get married; marriage, wedding
bộ thủ
女
thành phần
⿰女昏
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 19:7