中文圣经
← 嫂子

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

嫂子
sǎo zi
chị dâu; anh chị dâu; bà cạp
嫂嫂嫂
子子子