中文圣经
← Từ vựng
孤寒
gū hán
cô đơnnghèo khókhốn cùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孤

orphaned; alone, lonely, solidary

bộ thủ 子thành phần ⿰子瓜
寒

chilly, cold; poor; to shiver, to tremble

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱??

Xuất hiện trong 1 câu