中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 孳生
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
孳生
zī shēng
sinh sôi; nhân rộng; phát triển; sinh
孳
孳
孳
生
生
生