中文圣经
← Từ vựng
孳生
zī shēng
sinh sôinhân rộngphát triểnsinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孳

to breed; to produce, to bear; to grow recklessly

bộ thủ 子thành phần ⿱兹子Chữ khó đọc · zī
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 2 câu