中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 宁肯
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
宁肯
nìng kěn
thà; tốt hơn; tinh cơm
宁
宁
宁
肯
肯
肯