中文圣经
← Từ vựng
宁肯
nìng kěn
thàtốt hơntinh cơm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宁

calm, peaceful; healthy; rather; to prefer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
肯

to agree to, to consent, to permit; ready, willing

bộ thủ ⺼thành phần ⿱止⺼

Xuất hiện trong 2 câu