中文圣经
← Từ vựng
完工
wán gōng
hoàn thànhxong việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 1 câu