中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
官
吏
guān lì
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
quan chức
viên chức
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
官
official, public servant
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀㠯
吏
government official, magistrate
bộ thủ
口
thành phần
⿻丈口
Chữ khó đọc · lì
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 4:7
I CÁC VUA 4:27
I CÁC VUA 4:28