← Từ vựng
官吏
guān lì
HSK 7
quan chức; viên chức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
官
official, public servant
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
吏
government official, magistrate
bộ thủ 口thành phần ⿻丈口
quan chức; viên chức
📄 Trang luyện viết (PDF)official, public servant
government official, magistrate