中文圣经
← Từ vựng
宝贝
bǎo bèi
HSK 4
báubé yêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宝

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
贝

sea shell; money, currency

bộ thủ 贝thành phần ⿵冂人

Xuất hiện trong 2 câu