中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宵
xiāo
đêm; tối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宵
night, evening, darkness
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀肖
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 14:8