中文圣经
← Từ vựng
家僮
jiā tóng
tôi tớngười hầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
僮

page, servant boy

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻童Chữ khó đọc · tóng

Xuất hiện trong 1 câu