中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
家
僮
jiā tóng
+ Thêm vào bộ của tôi
tôi tớ
người hầu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀豕
僮
page, servant boy
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻童
Chữ khó đọc · tóng
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 14:3