← Từ vựng
容让
róng ràng
nhượng bộ; chiều ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
让
to allow, to permit, to yield
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠上
nhượng bộ; chiều ý
📄 Trang luyện viết (PDF)appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
to allow, to permit, to yield