中文圣经
← Từ vựng
容让
róng ràng
nhượng bộchiều ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
让

to allow, to permit, to yield

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠上

Xuất hiện trong 3 câu