中文圣经
← 宽敞

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

宽敞
kuān chang
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
宽宽宽
敞敞敞