中文圣经
Từ vựng
kuān chǎng
HSK 7

rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ thành phần ⿱宀苋

wide, open, spacious

bộ thủ thành phần ⿰尚攵

Xuất hiện trong 1 câu