中文圣经
← Từ vựng
宾客
bīn kè
kháchdu khách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宾

guest, visitor; surname; submit

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀兵
客

guest, traveller; customer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀各

Xuất hiện trong 1 câu