中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 寄居
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
寄居
jì jū
ở tạm; sống xa; lưu trú; ở nhờ
寄
寄
寄
居
居
居