中文圣经
Từ vựng
jì jū

ở tạm; sống xa; lưu trú; ở nhờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on

bộ thủ thành phần ⿱宀奇

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 137 câu

…và 77 câu nữa