← Từ vựng
富富有余
fù fù yǒu yú
phong phú; dư thừa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
余
surplus, remainder; surname
bộ thủ 人thành phần ⿱人?