← Từ vựng
富裕
fù yù
HSK 7
Giàu có; sung túc; thịnh vượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
裕
rich, plentiful, abundant
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤谷
Giàu có; sung túc; thịnh vượng
📄 Trang luyện viết (PDF)abundant, ample; rich, wealthy
rich, plentiful, abundant