中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 寒冷
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
寒冷
hán lěng
lạnh; lạnh lẽo; bao trùm; ngạt; giá
寒
寒
寒
冷
冷
冷