← Từ vựng
寒冷
hán lěng
HSK 4
lạnh; lạnh lẽo; bao trùm; ngạt; giá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
寒
chilly, cold; poor; to shiver, to tremble
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱??
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令
lạnh; lạnh lẽo; bao trùm; ngạt; giá
📄 Trang luyện viết (PDF)chilly, cold; poor; to shiver, to tremble
cold, cool; lonely