中文圣经
Từ vựng
duì yú
HSK 4

đối với; về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 1 câu