← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
对偶
duì ǒu
cặpđối ngẫu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
偶
accidentally, coincidently; mate, image, idol
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻禺
correct, right; facing, opposed
accidentally, coincidently; mate, image, idol