← Từ vựng
对比
duì bǐ
HSK 4
đối chiếu; so sánh; tỷ lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
đối chiếu; so sánh; tỷ lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)correct, right; facing, opposed
to compare, liken; comparison; than