← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
对照
duì zhào
HSK 7
so sánhđối chiếukiểm tra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
correct, right; facing, opposed
to shine, to reflect, to illuminate