← Từ vựng
对答
duì dá
trả lời; đáp lại; phản ứng; đối; lời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
答
answer, reply; to return; to assent to
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮合
trả lời; đáp lại; phản ứng; đối; lời
📄 Trang luyện viết (PDF)correct, right; facing, opposed
answer, reply; to return; to assent to