中文圣经
Từ vựng
xún jī

tìm cơ hội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ thành phần ⿱彐寸

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ thành phần ⿰木几

Xuất hiện trong 1 câu