中文圣经
Từ vựng
xiǎo wū

Khoá; nhà gỗ; lều; nhà chòi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

building, house, shelter; room

bộ thủ thành phần ⿸尸至

Xuất hiện trong 1 câu