中文圣经
← Từ vựng
小岛
xiǎo dǎo
đảo nhỏđảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
岛

island

bộ thủ 山thành phần ⿹鸟山

Xuất hiện trong 1 câu