中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
小
岛
xiǎo dǎo
đảo nhỏ; đảo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
岛
island
bộ thủ
山
thành phần
⿹鸟山
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 27:16