中文圣经
← 小拇指

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

小拇指
xiǎo mǔ zhǐ
ngón tay út; ngón tay nhỏ
小小小
拇拇拇
指指指