中文圣经
← Từ vựng
小拇指
xiǎo mǔ zhǐ
ngón tay útngón tay nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
拇

thumb; big toe

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌母Chữ khó đọc · mu / mǔ
指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨

Xuất hiện trong 2 câu