中文圣经
Từ vựng
xiǎo mín

dân thường; người bình dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 1 câu